Thông tin tiện ích

Tỷ giá

Cập nhật : 08:38 - 11/06/2021

EUR27,101.6028,517.56

GBP31,698.2133,022.33

USD22,820.0023,050.00

Giá vàng

Cập nhật : 08:31 - 11/06/2021

HCMSJC56.95057.550
Hà NộiSJC56.95057.570
Đà NẵngSJC56.95057.570