Thông tin tiện ích

Tỷ giá

Cập nhật : 08:29 - 23/01/2021

EUR27,238.0928,661.04

GBP30,881.2932,171.14

USD22,955.0023,165.00

Giá vàng

Cập nhật : 16:09 - 22/01/2021

HCMSJC55.90056.450
Hà NộiSJC55.90056.470
Đà NẵngSJC55.90056.470