Bình luận - Phê phán Phòng, chống "DBHB"; bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng

QPTD -Thứ Ba, 08/09/2026, 10:07 (GMT+7)
“Tình dân tộc, nghĩa đồng bào” - giá trị thiêng liêng không thể phủ nhận

Tình dân tộc, nghĩa đồng bào” là giá trị văn hóa đặc sắc, gắn kết cộng đồng dân tộc Việt Nam qua hàng nghìn năm lịch sử dựng nước và giữ nước. Trong mọi hoàn cảnh, từ chiến tranh khốc liệt đến thiên tai, dịch bệnh, giá trị ấy luôn được khẳng định, tỏa sáng bằng sự sẻ chia, đùm bọc và tinh thần tương thân, tương ái, đồng cam cộng khổ, cùng vượt qua khó khăn, thử thách; là cội nguồn sức mạnh, nền tảng bền vững để đất nước phát triển, trường tồn. Đó là giá trị thiêng liêng không thể xuyên tạc, phủ nhận.

Nhằm chống phá cách mạng Việt Nam, các thế lực thù địch, phản động sử dụng nhiều thủ đoạn tinh vi, núp bóng “phản biện xã hội”, “tư duy hiện đại” hoặc “chuẩn mực toàn cầu” đưa ra quan điểm sai trái để từng bước làm suy yếu, bóp méo và tách rời giá trị văn hóa, truyền thống tốt đẹp của dân tộc Việt Nam, trong đó có “tình dân tộc, nghĩa đồng bào”. Họ trắng trợn xuyên tạc rằng “tình dân tộc, nghĩa đồng bào” chỉ là khái niệm đạo đức cảm tính, phù hợp với xã hội truyền thống, không còn giá trị trong xã hội hiện đại hiện nay.

Với những lập luận như trên, họ từng bước phủ nhận vai trò của cộng đồng, tuyệt đối hóa cá nhân và lợi ích riêng, xuyên tạc rằng sự gắn kết xã hội là “lực cản” phát triển của đất nước. Đồng thời, họ cũng tìm cách khai thác những vấn đề cụ thể trong xã hội, như: khoảng cách giàu - nghèo, vấn đề dân tộc, tôn giáo, đất đai, môi trường,… để kích động tâm lý nghi kỵ, so sánh thiệt hơn, thổi phồng “mâu thuẫn”, từ đó làm rạn nứt khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Những âm mưu, thủ đoạn trên là rất nguy hiểm, hoàn toàn trái với truyền thống văn hóa của dân tộc. Bởi, đối với đất nước và con người Việt Nam, “tình dân tộc, nghĩa đồng bào” không phải là “lớp vỏ văn hóa” phủ lên quá trình phát triển, mà là nền tảng tinh thần sâu xa, cơ sở vững chắc cho sự tồn tại và vận động của cả cộng đồng dân tộc. Đặc biệt, dưới sự lãnh đạo của Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh, “tình dân tộc, nghĩa đồng bào” tiếp tục được bồi đắp, phát huy lên tầm cao mới.

Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn khẳng định sức mạnh khối đại đoàn kết toàn dân tộc. (Ảnh tư liệu)

“Đồng bào” - thiết chế của niềm tin và trách nhiệm

Từ rất sớm, người Việt đã lựa chọn và duy trì cách gọi “đồng bào” để định danh cộng đồng dân tộc mình. Đây không phải là lựa chọn mang tính biểu cảm đơn thuần, mà là một cách thức tổ chức nhận thức xã hội rất sâu sắc. “Đồng bào” là “những người cùng một giống nòi, một dân tộc, một Tổ quốc với mình”1. Định danh đó bắt nguồn từ truyền thuyết cùng một “bọc trăm trứng” sinh ra - hàm chứa nhận thức chung nguồn gốc, chung huyết mạch, chung lịch sử và chung số phận. Trong định danh này, mỗi cá nhân được đặt trong mối quan hệ nghĩa tình và trách nhiệm với cộng đồng.

Điều cốt lõi cần nhấn mạnh là: “đồng bào” không loại bỏ những khác biệt, cũng không phủ nhận tính đa dạng. Ngược lại, nó tạo ra một “trật tự xã hội mềm”, trong đó các khác biệt về vùng miền, dân tộc, tín ngưỡng,... được dung nạp trong một chỉnh thể thống nhất, lấy lợi ích quốc gia - dân tộc là tối thượng. Chính nhờ cơ chế này, xã hội Việt Nam luôn duy trì được sự cố kết cộng đồng lâu dài, bền chặt.

Việc cố tình giản lược khái niệm “đồng bào” thành một cách xưng hô mang tính cảm xúc hoặc coi đó là “tàn dư” của xã hội truyền thống lạc hậu, là cách nhìn tiêu cực, phiến diện, phản khoa học và rất nguy hiểm. Trên thực tế, ở bất cứ quốc gia nào, trong xã hội hiện đại, đều rất cần những “thiết chế văn hóa” bên cạnh các thiết chế pháp lý. Với Việt Nam, “đồng bào” cũng chính là một thiết chế như vậy - thiết chế của niềm tin xã hội và trách nhiệm cộng đồng.

“Nghĩa đồng bào” - giá trị nhân văn cao đẹp, bền vững

“Nghĩa đồng bào” không tồn tại dưới dạng văn bản pháp quy hay thiết chế hành chính chính thức, nhưng lại có hiệu lực xã hội sâu rộng, bền vững, có sức chi phối lớn tới hành vi của các cá nhân và cộng đồng trong mọi hoàn cảnh. Trong xã hội học hiện đại, những cơ chế như vậy được gọi là “thiết chế xã hội phi chính thức”, tức là những quy tắc, chuẩn mực ứng xử không được luật hóa đầy đủ, nhưng lại được cộng đồng thừa nhận, duy trì một cách tự giác.

Chính nhờ có “nghĩa đồng bào” mà xã hội Việt Nam có khả năng nhanh chóng tự điều chỉnh và vượt qua những “cú sốc” kinh tế, thiên tai, dịch bệnh, nhất là trong những thời điểm Nhà nước chưa đủ nguồn lực để can thiệp sâu. Thực tiễn cho thấy, khi thiên tai, đói nghèo, dịch bệnh xảy ra, “nghĩa đồng bào” đã trở thành “lá chắn mềm”, để mọi cá nhân gặp hoạn nạn không bị bỏ mặc, cộng đồng yếu thế không bị bỏ lại phía sau. Đó chính là biểu trưng của truyền thống “tương thân, tương ái”, “lá lành đùm lá rách” của dân tộc Việt Nam.

“Tình dân tộc” - nền tảng tồn tại và phát triển của dân tộc Việt Nam

Lịch sử mấy nghìn năm dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam luôn gắn liền với những chuỗi thử thách liên tục về chủ quyền, văn hóa và sự tồn vong. Trong bối cảnh ấy, nếu không có “tình dân tộc” đủ mạnh để gắn kết các cộng đồng cư dân thành một khối thống nhất, Nhà nước Việt Nam khó có thể duy trì và phát triển.

Thực tiễn lịch sử đã chỉ ra một quy luật mang tính ổn định: khi “tình dân tộc” được củng cố, quốc gia đứng vững; nhưng khi khối cộng đồng bị chia rẽ, nguy cơ suy yếu và lệ thuộc sẽ xuất hiện. Các triều đại phong kiến Việt Nam đều nhận thức rất rõ điều này. Hội nghị Diên Hồng thời nhà Trần không chỉ là một sự kiện mang tính biểu tượng, mà còn là minh chứng cho sự lựa chọn chiến lược: đặt vận mệnh đất nước vào ý chí chung của toàn dân tộc. “Tình dân tộc” được phát huy tối đa đã tạo nên sức mạnh tổng hợp giúp quân dân nhà Trần đánh đuổi đế chế Mông - Nguyên khét tiếng thời bấy giờ. Ngược lại, khi lòng dân không được quy tụ, đất nước ta phải chịu sự “giày xéo” của vó ngựa quân thù. Câu nói của Tể tướng Hồ Nguyên Trừng trước vua tôi nhà Hồ chính là minh chứng rõ nét về tầm quan trọng của sự gắn kết cộng đồng: “Thần không sợ đánh, chỉ sợ lòng dân không theo”2.

Cần khẳng định rằng, “tình dân tộc” không phải là sản phẩm của những giai đoạn đặc biệt như chiến tranh hay khủng hoảng, mà là trạng thái thường trực của xã hội Việt Nam. Chính trạng thái đó đã giúp dân tộc ta nhiều lần đứng dậy sau chiến tranh, thiên tai và nghèo đói, tái thiết đời sống xã hội trong điều kiện vô cùng hạn hẹp về vật chất.

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm: Cùng nhau giữ vững bình yên của bản làng.
(Nguồn: TTXVN)

“Tình dân tộc, nghĩa đồng bào” - cấu trúc bền vững của văn hóa Việt Nam

“Tình dân tộc, nghĩa đồng bào” không chỉ là một phạm trù đạo đức - văn hóa truyền thống, mà còn là một giá trị chính trị - xã hội có tính nền tảng, được hình thành, bồi đắp và phát triển xuyên suốt tiến trình lịch sử dân tộc, đặc biệt được nâng tầm trong thời đại Hồ Chí Minh thành tư tưởng chỉ đạo chiến lược của cách mạng Việt Nam.

Trên bình diện lý luận, cốt lõi của “tình dân tộc, nghĩa đồng bào” được thể hiện tập trung trong quan điểm “Dân là gốc” - một luận điểm mang tính nguyên lý trong tư tưởng Hồ Chí Minh. Đây không phải là khẩu hiệu mang tính khuyến dụ đạo đức, mà là kết luận khoa học rút ra từ quy luật vận động của lịch sử: mọi đường lối chính trị chỉ có thể trở thành hiện thực khi bắt rễ sâu trong đời sống Nhân dân và được Nhân dân đồng thuận, ủng hộ, tham gia thực hiện.

Từ nhận thức đó, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã xác lập mối quan hệ hữu cơ giữa Đảng, Nhà nước và Nhân dân như một chỉnh thể thống nhất, trong đó Nhân dân vừa là chủ thể của quyền lực, vừa là nguồn lực quyết định mọi thắng lợi của cách mạng. Người nhiều lần nhấn mạnh: “Trong bầu trời không gì quý bằng nhân dân. Trong thế giới không gì mạnh bằng lực lượng đoàn kết của nhân dân”3. Tư tưởng này chính là sự khái quát ở tầm cao của truyền thống “đồng bào” - cùng chung nguồn cội, vận mệnh và tạo nên sức mạnh dân tộc.

Trên cơ sở kế thừa, phát triển tư tưởng đó, Đảng ta nhất quán khẳng định: Đại đoàn kết toàn dân tộc là đường lối chiến lược, là nguồn sức mạnh và động lực chủ yếu của cách mạng Việt Nam. Đại hội XIV của Đảng nhấn mạnh: Đại đoàn kết toàn dân tộc là “nền tảng sức mạnh quốc gia”4. Sức mạnh ấy lại bắt nguồn từ chính những giá trị truyền thống như “tình dân tộc, nghĩa đồng bào”. Chính vì thế, đây không chỉ là định hướng phát triển, mà còn là sự khẳng định rõ ràng vai trò nền tảng quan trọng của “tình dân tộc, nghĩa đồng bào” trong cấu trúc xã hội và hệ giá trị quốc gia.

Cùng với đó, Đại hội XIV của Đảng tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu xây dựng hệ giá trị quốc gia, hệ giá trị văn hóa và chuẩn mực con người Việt Nam trong thời kỳ mới. Trong đó, nhấn mạnh: “Phát triển toàn diện con người Việt Nam về đạo đức, trí tuệ, ý thức dân tộc, trách nhiệm công dân,…”5; “xây dựng văn hóa gia đình, nhà trường và xã hội nhằm bảo vệ, gìn giữ thuần phong mỹ tục, tinh thần tương thân, tương ái, đoàn kết, nghĩa tình, trọng đạo lý, kết hợp giữa truyền thống và hiện đại”6. Báo cáo tổng kết một số vấn đề lý luận và thực tiễn về công cuộc đổi mới theo định hướng xã hội chủ nghĩa trong 40 năm qua ở Việt Nam, Đảng ta khẳng định: “Xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện, gắn kết chặt chẽ, hài hòa giữa giá trị truyền thống và giá trị hiện đại”7. Từ đó có thể thấy, “tình dân tộc, nghĩa đồng bào” không chỉ là di sản của quá khứ, mà đang được nâng tầm thành một trụ cột trong chiến lược phát triển quốc gia trong giai đoạn mới, được Đảng ta luôn coi trọng, giữ gìn và phát huy.  

Như vậy, có thể khẳng định: “tình dân tộc, nghĩa đồng bào” là một phạm trù vừa mang tính văn hóa - đạo lý, vừa mang tính chính trị - chiến lược; vừa là giá trị truyền thống, vừa là yêu cầu hiện đại. Đây là nền tảng tinh thần không thể thay thế, bảo đảm cho sự gắn kết cộng đồng, ổn định chính trị - xã hội, củng cố niềm tin của Nhân dân và tạo động lực nội sinh cho sự phát triển bền vững của đất nước. Chính thực tiễn lịch sử và đời sống xã hội là minh chứng sinh động, thuyết phục nhất cho sức sống bền vững và giá trị không thể phủ nhận của “tình dân tộc, nghĩa đồng bào”.

Trước hết, trong lịch sử đấu tranh dựng nước và giữ nước, “tình dân tộc” luôn là yếu tố quyết định giúp dân tộc Việt Nam vượt qua những thử thách sinh tử. Trong các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm, khi tương quan lực lượng về vật chất không có lợi cho ta, chính sức mạnh của khối đại đoàn kết toàn dân tộc được hun đúc từ “nghĩa đồng bào” đã tạo nên sức mạnh tổng hợp, giúp dân tộc Việt Nam chiến thắng những kẻ thù mạnh hơn ta nhiều lần.

Điểm đặc biệt là, “tình dân tộc” ở Việt Nam không dừng lại ở cảm xúc tự phát, mà được tổ chức thành hành động tập thể có ý thức. Mỗi người dân đều nhận thức rõ trách nhiệm của mình đối với vận mệnh chung của đất nước; mỗi làng, xã trở thành một pháo đài; mỗi gia đình là hậu phương vững chắc cho tiền tuyến. Trong thời đại Hồ Chí Minh, những phong trào, như: “Tuần lễ vàng”, “Hũ gạo kháng chiến”, “Toàn dân đánh giặc”,... không chỉ mang ý nghĩa kinh tế - hậu cần, mà còn là biểu hiện tập trung của tinh thần đồng bào, sự sẻ chia và gắn bó cộng đồng ở mức cao nhất.

“Nghĩa đồng bào” còn thể hiện sâu sắc trong mối quan hệ gắn bó máu thịt giữa Quân đội và Nhân dân. Đây chính là nền tảng tạo nên đặc trưng của chiến tranh nhân dân Việt Nam - nơi sức mạnh quân sự không tách rời, mà gắn bó hữu cơ với sức mạnh của lòng dân. Ở đâu có bộ đội, ở đó có Nhân dân chở che, đùm bọc, giúp đỡ. Mối quan hệ đó được hình thành trên cơ sở niềm tin và nghĩa tình đồng bào sâu sắc.

Trong công cuộc xây dựng đất nước, nhất là trong bối cảnh đất nước phải đối mặt với nhiều khó khăn do hậu quả chiến tranh để lại, chính “nghĩa đồng bào” đã trở thành một trong những cơ chế quan trọng trong tham gia “hàn gắn” vết thương chiến tranh một cách có hiệu quả. Việc chăm lo cho người có công, hỗ trợ các vùng bị chiến tranh tàn phá, thúc đẩy hòa hợp dân tộc,… không chỉ là chính sách của Nhà nước, mà còn có sự tham gia rộng rãi của toàn xã hội. Nhờ đó, Việt Nam luôn giữ vững ổn định chính trị - xã hội, tạo tiền đề cho phát triển.

Người dân Thành phố Hồ Chí Minh nhận hỗ trợ gạo trong đại dịch Covid-19. (Nguồn: TTXVN)

Bước vào thời kỳ đổi mới và hội nhập, mặc dù nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và quá trình toàn cầu hóa đặt ra nhiều thách thức, nhưng “tình dân tộc, nghĩa đồng bào” không bị suy giảm, mà tiếp tục được hun đúc và phát huy lên một tầm cao mới. Từ các chương trình an sinh xã hội, xóa đói giảm nghèo, “Đền ơn đáp nghĩa”, đến các hoạt động từ thiện, nhân đạo, tương trợ cộng đồng,… tất cả đều phản ánh sự kết hợp giữa truyền thống nghĩa tình và thể chế hiện đại.

Đặc biệt, trong những năm gần đây, khi đất nước liên tiếp đối mặt với thiên tai, dịch bệnh, “tình dân tộc, nghĩa đồng bào” tiếp tục được kiểm chứng như một “phép thử” về sức bền cộng đồng. Trong đại dịch Covid-19, tinh thần “không để ai bị bỏ lại phía sau” đã trở thành phương châm hành động của toàn xã hội. Hàng loạt mô hình hỗ trợ, từ thiện, như: “ATM gạo”, “ATM khẩu trang”, “siêu thị 0 đồng”, mạng lưới tình nguyện viên,… được triển khai rộng khắp, góp phần bảo đảm an sinh xã hội và củng cố niềm tin của Nhân dân.

Trong thiên tai, bão lũ, cùng với sự vào cuộc quyết liệt của cấp ủy, chính quyền, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, Quân đội, Công an,… người dân cả nước luôn đồng lòng hướng về đồng bào vùng bị nạn, tạo nên mạng lưới tương trợ xã hội rộng khắp, thể hiện rõ nét sức mạnh của nghĩa tình đồng bào trong mọi tình huống. Từng đoàn xe nối nhau từ Bắc vào Nam, từ Nam ra Bắc, mang theo không chỉ là trang thiết bị, hàng hóa, thuốc men, mà còn đầy ắp “nghĩa tình đồng bào ruột thịt”. Họ có mặt tại khắp mọi miền Tổ quốc để cứu trợ, giúp đỡ đồng bào vùng thiên tai, bão lũ. Động lực duy nhất của họ xuất phát từ tinh thần “tương thân, tương ái”, từ sự thôi thúc của “tình dân tộc, nghĩa đồng bào” - giá trị truyền thống tốt đẹp của dân tộc Việt Nam. Điều đó cho thấy một thực tế không thể phủ nhận: “tình dân tộc, nghĩa đồng bào” không hề mai một trong quá trình phát triển đất nước, mà ngược lại, ngày càng thể hiện rõ nét, góp phần củng cố niềm tin và tăng cường sự gắn kết cộng đồng. Đây chính là yếu tố giúp Việt Nam vượt qua mọi khó khăn và vươn mình phát triển.

Như vậy, cả lý luận và thực tiễn đều khẳng định một chân lý: “Tình dân tộc, nghĩa đồng bào” là nền tảng tinh thần cốt lõi, là nguồn sức mạnh nội sinh quan trọng và là điều kiện bảo đảm cho sự ổn định, phát triển bền vững của dân tộc Việt Nam. Trong bối cảnh hiện nay, việc nhận thức đầy đủ, bảo vệ và phát huy giá trị này không chỉ là yêu cầu về văn hóa - đạo lý, mà còn là nhiệm vụ chính trị quan trọng, gắn bó trực tiếp với nhiệm vụ bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc, tạo nền tảng để đất nước vững bước trên con đường phát triển, tiến vào kỷ nguyên vươn mình mạnh mẽ.

VĂN DŨNG - QUỲNH THANH


1 - Trung tâm Từ điển học - Từ điển Tiếng Việt, Nxb Đà Nẵng, Đ. 2011, tr. 542.

2 - Trung tâm Từ điển Bách khoa Quân sự - Từ điển Bách khoa Quân sự Việt Nam, Nxb QĐND, H. 2004, tr. 491.

3 - Hồ Chí Minh - Toàn tập, Tập 10, Nxb CTQG, H. 2011, tr. 453.

4 - ĐCSVN - Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Tập I, Nxb CTQGST, H. 2026, tr. 36.

5 - Sđd, tr. 99.

6 - Sđd, tr. 100.

7 - Sđd, Tập II, tr. 56.

Ý kiến bạn đọc (0)

Cảnh giác với thủ đoạn "chuyển hóa" thế hệ trẻ của các thế lực thù địch
​​​​​​​Nhằm chống phá cách mạng nước ta, các thế lực thù địch, phản động đã không từ một thủ đoạn nào; trong đó, thế hệ trẻ là một trọng điểm của chúng. Đây là thủ đoạn rất nham hiểm nhằm thúc đẩy “diễn biến” để “chuyển hóa” thế hệ rường cột của nước nhà. Do đó, cần đề cao cảnh giác, kiên quyết đấu tranh, bảo vệ thế hệ tương lai của đất nước.