Bình luận - Phê phán Quốc phòng, quân sự nước ngoài

QPTD -Thứ Năm, 24/09/2026, 11:45 (GMT+7)
Eo biển Hormuz - điểm “va chạm” của năng lượng, quân sự và chính trị

Eo biển Hormuz giữ vị trí đặc biệt quan trọng đối với hàng hải quốc tế; vừa là tuyến vận tải năng lượng huyết mạch, vừa là không gian hội tụ, đan xen lợi ích của nhiều chủ thể có ảnh hưởng tại Trung Đông. Vì vậy, mọi biến động tại Hormuz đều tác động trực tiếp đến an ninh kinh tế, chính trị, đối ngoại,… của khu vực và toàn cầu.

Hormuz - nơi giao cắt lợi ích chiến lược

Trên thực tế, eo biển Hormuz là một dải nước hẹp nối Vịnh Ba Tư với Vịnh Oman, Biển Ả Rập để ra Ấn Độ Dương. Tuy nhiên, trong cấu trúc năng lượng và thương mại hàng hải toàn cầu, Hormuz được coi là một trong những “yết hầu”, giữ vị trí chiến lược quan trọng nhất thế giới.

Eo biển Hormuz. Nguồn: TTXVN

Là lối ra duy nhất của Vịnh Ba Tư với thế giới, Hormuz có giá trị đặc biệt khi phần lớn hoạt động xuất khẩu dầu mỏ và khí tự nhiên hóa lỏng của các quốc gia vùng Vịnh đến các thị trường tiêu thụ lớn ở châu Á, châu Âu và Bắc Mỹ đều phải đi qua tuyến hàng hải chiến lược này. Đáng chú ý, eo biển Hormuz dài gần 170 km, nhưng điểm hẹp nhất chỉ rộng khoảng 39 km, trong khi chỉ có 02 luồng hàng hải tự do (luồng vào và luồng ra), mỗi luồng chỉ khoảng hơn 03 km bề rộng, nên rất nhạy cảm trước các hoạt động quân sự, sự cố hàng hải hoặc những căng thẳng địa chính trị của các quốc gia ở hai bên bờ. Vì vậy, mọi biến động tại Hormuz và các quốc gia hai bên bờ đều khiến dòng chảy năng lượng toàn cầu bị ảnh hưởng nghiêm trọng.

Theo số liệu thống kê của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), chỉ tính riêng trong năm 2025, trung bình mỗi ngày có khoảng 20 triệu thùng dầu (tương đương gần 25% lượng dầu lưu thông bằng đường biển trên toàn cầu) và khoảng 20% sản lượng khí tự nhiên hóa lỏng thương mại quốc tế được vận chuyển qua Hormuz. Khác với nhiều tuyến vận tải năng lượng quan trọng trên thế giới, hiện chưa có phương án thay thế tương xứng cho tuyến vận tải qua đây. Thời gian qua, mặc dù Saudi Arabia và UAE đã đầu tư các hệ thống đường ống dẫn dầu và khí tự nhiên hóa lỏng hướng ra Biển Đỏ và Vịnh Oman nhằm giảm mức độ phụ thuộc vào tuyến vận chuyển huyết mạch này, song năng lực vận chuyển chỉ đáp ứng được một phần nhu cầu xuất khẩu. Điều đó đồng nghĩa với việc phần lớn nguồn cung năng lượng của khu vực vẫn phải đi qua Hormuz trước khi đến các thị trường tiêu thụ.

Chính vì vậy, eo biển Hormuz từ lâu đã là nơi hội tụ, đan xen lợi ích chiến lược của các quốc gia trong khu vực và các cường quốc trên thế giới. Đối với các quốc gia vùng Vịnh, tuyến hàng hải này là điều kiện tiên quyết bảo đảm cho mọi hoạt động xuất khẩu năng lượng - nguồn thu chủ yếu của nền kinh tế. Với các nước nhập khẩu, Hormuz giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong cung cấp và bảo đảm an ninh năng lượng ổn định, chuỗi cung ứng không bị đứt gãy và hạn chế những tác động của thị trường, giảm nguy cơ lạm phát. Với các cường quốc khu vực và quốc tế, việc duy trì tự do hàng hải tại Hormuz luôn gắn với lợi ích chiến lược cũng như duy trì ảnh hưởng đối với khu vực Trung Đông. Như vậy, sự phụ thuộc và ràng buộc lợi ích giữa các quốc gia đã khiến Hormuz trở thành một trong những không gian địa chiến lược nhạy cảm nhất thế giới và mọi quyết sách đối với nơi này đều phải tính đến phản ứng của các bên liên quan.

Nhìn từ góc độ địa chính trị, giá trị của eo biển Hormuz vượt ra ngoài vai trò của một tuyến vận tải năng lượng quốc tế. Điều làm nên vị thế đặc biệt của nó là khả năng tác động đồng thời đến an ninh năng lượng, thương mại, tự do hàng hải và cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn. Vì vậy, chỉ một tuyên bố chính trị, một cuộc tập trận hay một sự cố hàng hải tại Hormuz cũng có thể làm biến động giá năng lượng, chi phí vận tải, thị trường tài chính và chuỗi cung ứng, tạo ra những tác động không chỉ trong phạm vi Trung Đông mà còn ảnh hưởng đến thế giới.

Cán cân quân sự tại Hormuz

Các nhà nghiên cứu chỉ rõ, giá trị địa chiến lược đặc biệt đã khiến eo biển Hormuz trở thành một trong những khu vực có mật độ hiện diện quân sự dày đặc nhất thế giới. Hầu hết các chủ thể có lợi ích tại Trung Đông đều tìm cách duy trì ảnh hưởng và khả năng kiểm soát thực địa tại khu vực quan trọng này. Trên thực tế, trong nhiều năm qua, Hormuz luôn là nơi đan xen giữa các hoạt động bảo đảm tự do hàng hải, răn đe quân sự và cạnh tranh ảnh hưởng, tạo nên trạng thái mong manh, tiềm ẩn nhiều nguy cơ leo thang căng thẳng.

Với lý do bảo đảm an ninh, an toàn hàng hải cũng như duy trì ảnh hưởng tại khu vực Trung Đông, Mỹ và các đồng minh đã từng bước thiết lập mạng lưới quân sự, tập trung dày đặc quanh eo biển Hormuz. Nòng cốt lực lượng quân sự của Washington tại khu vực này là Hạm đội 5, có sở chỉ huy đặt tại Bahrain. Hạm đội này chịu trách nhiệm kiểm soát toàn bộ vùng biển, gồm: Vịnh Ba Tư, Vịnh Oman, Biển Đỏ, Vịnh Aden và một phần Ấn Độ Dương. Bên cạnh đó, Mỹ và các đồng minh cũng có thể triển khai các nhóm tác chiến tàu sân bay, tàu ngầm hạt nhân, tàu khu trục trang bị hệ thống phòng thủ tên lửa Aegis cùng lực lượng không quân trên hạm, để nâng cao khả năng kiểm soát vùng biển và bảo vệ hoạt động hàng hải. Ngoài ra, Mỹ còn xây dựng mạng lưới căn cứ quân sự tại Qatar, UAE và Kuwait, để sẵn sàng cơ động lực lượng xử lý các tình huống cũng như bảo đảm hậu cần cho các hoạt động tác chiến trong khu vực. Theo Bộ Chiến tranh Mỹ, hiện nước này đang duy trì từ 30.000 đến 40.000 binh sĩ tại các quốc gia vùng Vịnh. Cùng với Mỹ, Anh và Pháp - những đồng minh chiến lược của Mỹ, cũng duy trì lực lượng hải quân thường trực tại Bahrain và Abu Dhabi, nhằm phối hợp thực hiện nhiệm vụ hộ tống các tàu thương mại và bảo đảm an ninh hàng hải.

Đối với Iran - quốc gia trực tiếp kiểm soát toàn bộ bờ Bắc eo biển Hormuz lại lựa chọn một cách tiếp cận hoàn toàn khác. Theo giới nghiên cứu quân sự quốc tế, Iran không xác định cạnh tranh trực tiếp về quy mô lực lượng hay trình độ vũ khí, trang bị với các cường quốc, Tehran tập trung phát triển học thuyết tác chiến bất đối xứng dựa trên lợi thế địa hình “thiên hiểm” và khả năng kiểm soát thực địa. Theo đó, nước này đã tập trung phát triển hệ thống tên lửa đất đối hải, tên lửa đạn đạo, phương tiện không người lái cùng lực lượng xuồng cao tốc để sẵn sàng cơ động xử lý các tình huống trên eo biển Hormuz; đồng thời, nâng cao năng lực rải thủy lôi và kiểm soát các đảo chiến lược: Qeshm, Larak hay Hengam, tạo thành thế trận răn đe nhiều tầng, nhiều lớp. Mục tiêu của Tehran không phải giành ưu thế tuyệt đối trên biển, mà duy trì khả năng gây gián đoạn hoặc phong tỏa tuyến hàng hải trong trường hợp xảy ra khủng hoảng, xung đột; biến Hormuz thành “lá bài” cực kỳ có giá trị trong giải quyết quan hệ với Mỹ và phương Tây, bảo vệ lợi ích quốc gia của mình.

Bên cạnh Mỹ và Iran, các quốc gia quanh khu vực cũng là những nhân tố quan trọng tác động đến cục diện an ninh tại Hormuz. Với bán đảo Musandam án ngữ cửa ngõ Hormuz, Oman thường xuyên duy trì lực lượng hải quân, lực lượng giám sát tinh nhuệ, hiện đại để kiểm soát vùng biển quan trọng này. Các quốc gia Arab cũng không ngừng tăng cường đầu tư quốc phòng, mở rộng hợp tác quân sự với Mỹ và các đối tác nhằm nâng cao năng lực bảo vệ hạ tầng năng lượng cũng như tuyến vận tải biển. Điều đó đã và đang khiến bức tranh an ninh tại eo biển Hormuz càng trở nên đa sắc màu.

Đánh giá tình hình khu vực, nhiều chuyên gia quân sự nhận định, cán cân quân sự tại Hormuz không được duy trì bởi ưu thế tuyệt đối của bất kỳ quốc gia nào mà phụ thuộc chủ yếu vào trạng thái răn đe và kiềm chế lẫn nhau. Chính sự đan xen giữa sức mạnh quân sự và lợi ích chiến lược đã giúp khu vực này duy trì trạng thái ổn định tương đối, song cũng luôn tiềm ẩn nguy cơ leo thang nếu xảy ra những tính toán sai lầm hoặc sự cố ngoài ý muốn.

Một điểm bán xăng ở Thủ đô Washington D.C của Mỹ. Nguồn: TTXVN

Sự chuyển dịch phương thức cạnh tranh chiến lược

Theo các nhà nghiên cứu, những diễn biến tại eo biển Hormuz thời gian gần đây cho thấy, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn tại khu vực Trung Đông có sự thay đổi đáng kể cả về phương thức lẫn không gian. Trước đây, ưu thế chủ yếu được đánh giá thông qua quy mô lực lượng, trình độ vũ khí hay khả năng giành thắng lợi trên chiến trường bằng sức mạnh quân sự; ngày nay, việc kiểm soát các tuyến hàng hải trọng yếu, nguồn cung năng lượng, chuỗi cung ứng và những không gian địa chiến lược cũng trở thành “công cụ” quan trọng để tạo dựng và gia tăng ảnh hưởng. Vì vậy, Hormuz không còn đơn thuần là một eo biển có ý nghĩa quân sự, mà đã trở thành nơi hội tụ đồng thời các lợi ích an ninh, kinh tế, thương mại, địa chính trị và có ảnh hưởng vượt ra ngoài phạm vi khu vực.

Thực tiễn cho thấy, mỗi khi căng thẳng giữa Iran với Mỹ hoặc Israel leo thang, điều cộng đồng quốc tế quan tâm trước tiên không phải quy mô các hoạt động quân sự, mà là khả năng lưu thông năng lượng qua eo biển Hormuz có bị gián đoạn hay không. Chỉ cần xuất hiện nguy cơ phong tỏa hoặc hạn chế hoạt động hàng hải, giá dầu thế giới lập tức biến động, chi phí bảo hiểm và cước vận tải tăng cao, kéo theo những tác động dây chuyền đối với sản xuất, thương mại và lạm phát ở nhiều quốc gia. Có thể thấy, trong môi trường cạnh tranh hiện nay, khả năng tạo sức ép lên các yếu tố được coi là “huyết mạch” của nền kinh tế toàn cầu nhiều khi mang lại hiệu quả lớn và gây ảnh hưởng không kém việc sử dụng phương thức răn đe bằng sức mạnh quân sự trực tiếp của các cường quốc trong những năm gần đây.

Các nghiên cứu chỉ rõ, xu hướng này cũng được thể hiện đậm nét ở nhiều khu vực khác và trên các lĩnh vực trong cạnh tranh chiến lược của các nước lớn hay các trung tâm quyền lực. Thực tiễn cuộc xung đột tại Ukraine cho thấy, năng lượng cũng là một công cụ “cực kỳ hiệu quả” khi nguồn cung khí đốt sang châu Âu bị gián đoạn. Trong bối cảnh khu vực, thế giới biến động nhanh, phức tạp, khó lường, Mỹ và phương Tây đã tăng cường sử dụng các biện pháp trừng phạt tài chính, kiểm soát xuất khẩu công nghệ cao và chất bán dẫn nhằm tạo sức ép đối với các đối thủ cạnh tranh. Còn Trung Quốc thì triển khai các biện pháp hạn chế xuất khẩu một số khoáng sản quan trọng phục vụ các ngành công nghệ mũi nhọn, hiện đại, v.v. Những diễn biến đó phản ánh xu thế cạnh tranh ngày càng mở rộng sang các lĩnh vực kinh tế, tài chính, công nghệ, năng lượng và chuỗi cung ứng, thay vì chỉ giới hạn trong không gian quân sự như trước đây.

Thực tiễn leo thang căng thẳng trong thời gian qua tại eo biển Hormuz đã chỉ rõ, trong bối cảnh cạnh tranh giữa các nước lớn ngày càng quyết liệt, giá trị của một không gian địa chiến lược không chỉ được quyết định bởi vị trí địa lý hay tiềm lực quân sự, mà ngày càng thể hiện ở khả năng chi phối, kiểm soát dòng chảy năng lượng, thương mại, công nghệ và chuỗi cung ứng toàn cầu. Vì vậy, cùng với Hormuz, nhiều “điểm nghẽn” khác trên thế giới được dự báo sẽ tiếp tục trở thành tâm điểm cạnh tranh giữa các quốc gia, các chủ thể có ảnh hưởng và tác động sâu sắc đến môi trường an ninh, phát triển và trật tự thế giới.

LÂM PHƯƠNG, Ban Quốc tế, Báo và Phát thanh, Truyền hình Hà Nội

Ý kiến bạn đọc (0)

Nhìn lại cục diện chính trị, quân sự thế giới năm 2025
Nét nổi bật của cục diện chính trị, quân sự thế giới năm 2025 là xu hướng không thể đảo ngược của trật tự thế giới hướng tới đa cực và sự cạnh tranh gay gắt giữa các cường quốc. Cùng với đó là diễn biến đáng lo ngại từ các cuộc xung đột: Nga - Ukraine, Israel - Iran, Ấn Độ - Pakistan,… và nguy cơ Mỹ can thiệp quân sự vào Venezuela đang đặt ra những thách thức lớn về an ninh và ổn định toàn cầu.