Bình luận - Phê phán Phòng, chống "DBHB"; bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng

QPTD -Thứ Sáu, 06/11/2026, 14:21 (GMT+7)
Nhận diện thủ đoạn lợi dụng xu hướng “tưởng chừng tự phát” trên không gian số thúc đẩy “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa”

Giữa dòng chảy sôi động của đời sống xã hội, nhiều xu hướng mới xuất hiện, lan tỏa với dáng vẻ tự nhiên, khách quan, thậm chí được cổ súy bằng những ngôn từ hoa mĩ, như: “phản biện”, “đa chiều”, “tư duy độc lập”, v.v. Đây vốn là những khái niệm có ý nghĩa tích cực khi được đặt trong những điều kiện và giới hạn phù hợp. Tuy nhiên, khi bị lợi dụng, xuyên tạc hoặc dẫn dắt có chủ đích, chúng trở thành vỏ bọc cho những quan điểm sai lệch, từng bước tác động đến nhận thức, tình cảm và niềm tin xã hội, làm lệch chuẩn nhận thức, thúc đẩy “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa”. Vì vậy, nhận diện đúng bản chất, làm rõ phương thức tác động và chủ động đấu tranh với âm mưu lợi dụng các xu hướng xã hội để xuyên tạc, chống phá là yêu cầu cấp thiết hiện nay.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, không gian số ngày càng tác động sâu rộng đến quá trình hình thành và lan truyền các xu hướng xã hội, với đặc trưng nổi bật là tốc độ lan tỏa nhanh, tính mở, khả năng ẩn danh và hiệu ứng cộng hưởng dư luận.

Lợi dụng đặc điểm này, các thế lực thù địch và phần tử cơ hội chính trị ngày càng chuyển mạnh phương thức chống phá từ trực diện sang gián tiếp, tinh vi, lâu dài; sử dụng công nghệ số làm “đòn bẩy” để tạo dựng, dẫn dắt và khuếch đại các xu hướng thông tin theo hướng tiêu cực. Đáng chú ý, nhiều xu hướng được ngụy trang dưới danh nghĩa trao đổi học thuật, phản biện xã hội hoặc thảo luận đa chiều, tạo vỏ bọc khách quan, hợp lý, qua đó truyền bá quan điểm sai lệch, xuyên tạc sự thật, gây hoài nghi, từng bước làm lệch chuẩn nhận thức, xói mòn nền tảng tư tưởng và gây nhiễu loạn dư luận xã hội. Trước thực tế đó, nhận diện đúng bản chất, làm rõ phương thức tác động và đấu tranh với các xu hướng “tưởng chừng tự phát” không chỉ là yêu cầu cấp bách, mà còn mang ý nghĩa chiến lược lâu dài trong việc nâng cao cảnh giác cách mạng, củng cố niềm tin và bảo đảm sự thống nhất cao về ý chí, hành động trong toàn xã hội.

Ảnh minh họa.

Nhận diện một số xu hướng “tưởng chừng tự phát”

Các xu hướng “tưởng chừng tự phát” thường tự định danh là “ý kiến đa chiều”, “tiếng nói độc lập”, “quan điểm cá nhân”, “cách nhìn mới” hay “góc nhìn phản biện”. Về nội dung, được thể hiện mềm mỏng, gián tiếp, ít bộc lộ thái độ đối kháng trực diện, mà thường bắt đầu bằng việc “đặt câu hỏi”, “gợi mở nghi vấn”, “so sánh tham chiếu” hoặc “chia sẻ quan điểm cá nhân”, v.v. Cách thể hiện này tạo cảm giác khách quan, cởi mở, khiến người tiếp nhận ít chú ý đến mục đích, căn cứ và hệ quả của thông tin. Đáng chú ý, khi núp dưới danh nghĩa biểu đạt “cá nhân” hoặc thảo luận đa chiều, những nhận định thiếu căn cứ, thông tin bị cắt xén, diễn giải sai lệch có thể được lan truyền như những cách nhìn bình thường, thậm chí được tiếp nhận mà không qua kiểm chứng, khó bị quy kết là sai trái về chính trị. Khi được lợi dụng có chủ đích, các thủ pháp này lại càng dễ tạo ra tâm lý cho rằng mọi đánh giá, nhận định đều tương đối, đều có giá trị ngang nhau, từ đó làm mờ nhạt ranh giới giữa đúng và sai, giữa xây dựng và phủ định, giữa phản biện khoa học với phủ nhận nền tảng tư tưởng.

Từ những biểu hiện trên, có thể nhận diện một số xu hướng đáng chú ý đang bị lợi dụng để tác động tiêu cực đến nhận thức, tư tưởng, tình cảm,… của cán bộ, đảng viên và người dân hiện nay.

Thứ nhất, xu hướng hoài nghi. Xu hướng này được thể hiện dưới nhiều cấp độ và hình thức khác nhau bằng cách liên tục đặt nghi vấn về sự đúng đắn, tính tất yếu của con đường mà Đảng, Bác Hồ và Nhân dân ta đã lựa chọn, nhưng không bộc lộ thái độ phủ định một cách trực diện. Thông qua việc khoét sâu những khó khăn, hạn chế trong quá trình phát triển đất nước, các luận điệu sai lệch cố tình tách sự việc khỏi bối cảnh lịch sử cụ thể, xem nhẹ thành tựu và những chuyển biến tích cực, từ đó dẫn dắt người tiếp nhận đến những đánh giá phiến diện, làm nảy sinh tâm lý hoài nghi, giảm sút niềm tin vào mục tiêu “độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội”.

Đáng chú ý, xu hướng này được “ngụy trang” tinh vi thông qua một số sản phẩm văn học, nghệ thuật, bình luận văn hóa, lịch sử và lan truyền dưới nhiều hình thức trên không gian số. Dưới danh nghĩa sáng tạo nghệ thuật, “nhìn lại quá khứ” hay tiếp cận lịch sử dưới góc nhìn mới, một số tác phẩm, bài viết cố tình khai thác, khuếch đại những chi tiết tiêu cực, cắt xén bối cảnh, suy diễn sự kiện, thậm chí phủ nhận những sự thật lịch sử đã được kiểm chứng. Khi được thể hiện bằng ngôn ngữ nghệ thuật giàu cảm xúc, lặp lại với tần suất lớn trên nhiều nền tảng, những thông điệp sai lệch sẽ tác động, thẩm thấu vào nhận thức người tiếp nhận một cách âm thầm, làm suy giảm khả năng đánh giá khách quan và từng bước tác động đến niềm tin chính trị.

Thứ hai, xu hướng so sánh lệch chuẩn - một thủ đoạn tinh vi trong dẫn dắt nhận thức. Bản chất của xu hướng này là lựa chọn tiêu chí phiến diện, cắt khúc sự kiện, tách rời bối cảnh lịch sử, nhưng lại được thể hiện dưới vỏ bọc “khách quan”, “khoa học”, “hội nhập”. Biểu hiện nổi bật là tuyệt đối hóa một số mô hình phát triển của các quốc gia, nhất là các nước tư bản phát triển, coi đó là khuôn mẫu duy nhất của tiến bộ, văn minh; từ đó đối chiếu cơ học với Việt Nam, xem nhẹ những điều kiện đặc thù, hạ thấp thành tựu, phủ nhận nỗ lực trong quá trình xây dựng, phát triển đất nước.

Xu hướng này còn thể hiện ở việc so sánh các giai đoạn lịch sử theo kiểu lý tưởng hóa thời kỳ này để phủ định thời kỳ khác; so sánh cá nhân, đội ngũ lãnh đạo các nhiệm kỳ bằng những tiêu chí thiếu toàn diện, nhằm đề cao người này, hạ thấp người kia, khoét sâu khác biệt, gieo mầm chia rẽ, làm suy giảm niềm tin vào nguyên tắc tập thể lãnh đạo và tính kế thừa trong phát triển. Đáng chú ý, những so sánh ấy không đặt trọng tâm vào nhận diện ưu điểm, hạn chế để rút ra bài học kinh nghiệm, mà hướng người tiếp nhận đến những kết luận định sẵn thông qua cách lựa chọn dữ liệu, tiêu chí và cách diễn giải. Từ đó, tạo tâm lý tự ti, hoài nghi, làm suy giảm niềm tin và dẫn dắt nhận thức theo hướng phủ nhận những giá trị, định hướng phát triển mà Việt Nam đã lựa chọn.

Thứ ba, xu hướng phi chính trị hóa đời sống xã hội. Xu hướng này cổ súy cho thái độ thờ ơ với chính trị, coi các vấn đề lý tưởng, đường lối, quan điểm của Đảng là “xa vời”, “lỗi thời” hoặc “không liên quan đến đời sống cá nhân”. Khi chính trị bị tách rời khỏi đời sống, lý tưởng cách mạng không còn được xem là động lực tinh thần, thì khoảng trống tư tưởng sẽ nhanh chóng bị lấp đầy bởi những giá trị lệch lạc, ngắn hạn và cá nhân chủ nghĩa. Xu hướng phi chính trị hóa vì thế không đơn thuần là sự lựa chọn lối sống, mà là một biểu hiện nguy hiểm của sự suy giảm nhận thức chính trị, tạo điều kiện thuận lợi cho các quan điểm sai trái, thù địch thẩm thấu và lan rộng mà không gặp phải sự phản kháng tương xứng.

Thứ tư, xu hướng cá nhân cực đoan, đề cao tuyệt đối cái tôi, coi nhẹ hoặc phủ nhận vai trò của tổ chức, kỷ luật và tính cộng đồng. Xu hướng này thường được biện minh bằng các khái niệm như “tự do cá nhân”, “quyền lựa chọn”, “sống đúng với bản thân”, nhưng lại cố tình tách rời quyền lợi cá nhân khỏi trách nhiệm xã hội và nghĩa vụ công dân. Theo cách nhìn đó, các chuẩn mực cộng đồng, nguyên tắc tổ chức, yêu cầu chấp hành kỷ luật bị quy kết thành rào cản, là sự áp đặt, thay vì là nền tảng bảo đảm cho sự ổn định và phát triển bền vững. Trên không gian mạng, không khó bắt gặp những “xu hướng” cổ súy lối sống “chỉ cần lo cho mình”, thậm chí công khai chia sẻ “kinh nghiệm” né tránh nghĩa vụ công dân, tìm cách trì hoãn hoặc trốn tránh nghĩa vụ quân sự và được biện minh bằng “quyền lựa chọn tương lai cá nhân”, nhưng lại cố tình tách rời khỏi nghĩa vụ đối với Tổ quốc.

Bản chất và cơ chế tác động thúc đẩy “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” đằng sau các xu hướng “tưởng chừng tự phát”

Về thực chất, các xu hướng “tưởng chừng tự phát” được các thế lực thù địch, phản động tạo dựng như hiện tượng truyền thông ngẫu nhiên nhằm thúc đẩy “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” theo một cơ chế bài bản, tinh vi. Bằng việc gieo rắc những thông tin phiến diện, những cách diễn giải lệch chuẩn hoặc các so sánh thiếu bối cảnh, rồi lặp lại có chủ đích với tần suất cao trên không gian số, chúng từng bước hình thành những “dòng nhận thức mới”, làm xói mòn niềm tin vào các giá trị nền tảng, nhất là nền tảng tư tưởng của Đảng.

Quá trình tác động này không diễn ra đột ngột, mà theo cơ chế thẩm thấu âm thầm, từng bước nhưng bền bỉ. Ban đầu, những thông điệp mang tính hoài nghi, phủ định hoặc so sánh phiến diện thường xuất hiện dưới dạng ý kiến cá nhân, góc nhìn đơn lẻ, nhưng khi được lặp lại liên tục trên nhiều nền tảng, được chia sẻ, bình luận và khuếch đại bởi các tài khoản có sức ảnh hưởng, những nội dung này dần tạo ra cảm giác về một “quan điểm phổ biến”. Chính hiệu ứng lặp lại có chủ ý ấy khiến những thông tin chưa được kiểm chứng, hoặc phản ánh không đầy đủ thực tiễn, dễ bị ngộ nhận thành “sự thật hiển nhiên”, từng bước chi phối nhận thức xã hội.

Trong môi trường truyền thông số, quá trình này càng được gia tốc mạnh mẽ bởi cơ chế vận hành của các nền tảng mạng xã hội. Thuật toán thường ưu tiên phân phối các nội dung có mức độ tương tác cao, đặc biệt là những nội dung gây tranh luận, kích thích cảm xúc hoặc tạo ra sự đối lập. Khi một thông tin mang tính giật gân, cảm tính hoặc phiến diện thu hút nhiều lượt chia sẻ, bình luận, hệ thống sẽ khuếch đại phạm vi tiếp cận của nội dung đó theo cấp số nhân. Từ đó, hình thành “hiệu ứng đám đông”, khiến một bộ phận người tiếp nhận dễ bị cuốn theo.

Cùng với đó, việc lợi dụng các cá nhân có sức ảnh hưởng trên mạng xã hội càng làm gia tăng mức độ nguy hiểm của quá trình này. Khi một quan điểm được lan truyền bởi những tài khoản có lượng người theo dõi lớn, nó thường được tiếp nhận với mức độ tin cậy cao hơn, bất kể nội dung đã được kiểm chứng hay chưa. Trong nhiều trường hợp, những ý kiến cảm tính, phiến diện, khi được “bảo chứng” bởi sức lan tỏa của các tài khoản này, nhanh chóng trở thành tâm điểm thảo luận, thậm chí bị “chuẩn hóa” thành một trào lưu nhận thức trong cộng đồng.

Như vậy, sự kết hợp giữa ba yếu tố: hiệu ứng lặp lại thông điệp, cơ chế khuếch đại của thuật toán và hoạt động dẫn dắt của các tài khoản có ảnh hưởng tạo nên một chu trình tác động nhận thức điển hình trong môi trường số. Chu trình này bắt đầu từ việc đưa ra những thông tin mang tính hoài nghi, phiến diện; tiếp đến là quá trình lan truyền, khuếch đại, tạo cảm giác về tính phổ biến hoặc sự đồng thuận của xã hội và cuối cùng là sự điều chỉnh nhận thức, thái độ của một bộ phận công chúng theo xu hướng đó. Khi diễn ra trong thời gian dài, quá trình này có thể dẫn đến sự dịch chuyển dần dần về hệ giá trị, niềm tin và chuẩn mực xã hội. Đây chính là con đường “mềm” thúc đẩy “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” hết sức nguy hiểm. Cảnh báo về quá trình biến đổi từ bên trong cố Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng từng nhấn mạnh: Cứ bào mòn dần, mòn dần từng bước như thế rồi sẽ dẫn tới đâu? Nói thoái hóa là như thế, tự diễn biến, tự chuyển hóa là thế. Lời cảnh báo ấy cho thấy tính chất nguy hiểm của sự suy thoái không chỉ nằm ở những biểu hiện trực diện, mà còn ở quá trình biến đổi âm thầm, tích tụ qua thời gian. Do đó, nhận diện đúng bản chất và cơ chế tác động của các xu hướng “tưởng chừng tự phát” có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.

Chỉ khi nhìn rõ rằng đằng sau những biểu hiện “tự phát” là cả một quá trình dẫn dắt tư tưởng có tính toán, có tổ chức, chúng ta mới xây dựng được các giải pháp phòng ngừa từ sớm, từ xa; chuyển từ thế bị động xử lý sang chủ động tấn công vào nguồn gốc và cơ chế hình thành các xu hướng sai trái, qua đó góp phần bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên số.

Thành phố Hà Nội tổ chức Hội nghị tập huấn các quy định của pháp luật về bảo vệ bí mật nhà nước, bảo đảm an ninh mạng. Nguồn: chinhphu.vn

Giải pháp chủ động ngăn chặn, đẩy lùi thủ đoạn lợi dụng các xu hướng “tưởng chừng tự phát” thúc đẩy “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa”

Trước những biểu hiện ngày càng tinh vi của thủ đoạn thúc đẩy “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” thông qua các xu hướng “tưởng chừng tự phát”, yêu cầu đặt ra không chỉ là nhận diện, phòng ngừa, mà quan trọng hơn là chủ động tấn công trên mặt trận tư tưởng, dẫn dắt và định hình các xu hướng đúng, tạo thế chủ động chiến lược trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Đây là nhiệm vụ có ý nghĩa lâu dài, đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ, quyết liệt của cả hệ thống chính trị, với phương châm hành động kiên quyết, bài bản, khoa học và phù hợp với bối cảnh mới. Trong đó, cần tập trung vào các giải pháp cơ bản sau:

Một là, chủ động dự báo, phát hiện và ngăn chặn từ sớm, từ xa, từ gốc các xu hướng tiêu cực.

Thực tiễn cho thấy, các thế lực thù địch, phản động thường triệt để lợi dụng các sự kiện chính trị, kinh tế, xã hội hoặc quá trình xây dựng, ban hành chính sách của Đảng, Nhà nước để tạo dựng, dẫn dắt và khuếch tán các xu hướng thông tin theo hướng tiêu cực. Đáng chú ý, thời gian gần đây, xuất hiện nhiều xu hướng được “nuôi dưỡng có chủ ý”, bắt đầu từ những sản phẩm văn hóa, thông tin chưa được kiểm chứng, sau đó được “đánh bóng”, “nâng cấp giá trị” thông qua các hình thức vinh danh, trao giải dưới danh nghĩa “quốc tế”, tạo vỏ bọc “khách quan” nhằm hợp thức hóa và lan tỏa rộng rãi. Vì vậy, cần nhận diện đúng quy luật và biểu hiện mới này để chủ động dự báo, phát hiện và ngăn chặn ngay từ khi còn “manh nha”.

Trọng tâm trước hết là nâng cao năng lực dự báo sớm các xu hướng thông tin theo chu kỳ sự kiện và dòng dư luận xã hội. Cần xây dựng hệ thống theo dõi, phân tích liên tục các thông tin trên không gian mạng, kết hợp giữa phân tích dữ liệu tương tác (tần suất xuất hiện từ khóa, mức độ lan truyền, tốc độ tăng trưởng nội dung), nhận diện các cụm nội dung có dấu hiệu lặp lại bất thường và nghiên cứu tâm lý xã hội trong từng thời điểm. Trên cơ sở đó, xác định các “điểm khởi phát” của xu hướng, nhận diện sớm các dấu hiệu, như: nội dung bắt đầu được lặp lại có chủ ý, xuất hiện nhóm tài khoản dẫn dắt, hoặc hình thành các cụm thảo luận có tính định hướng. Việc dự báo không chỉ dừng ở nhận diện hiện tượng mà phải đi sâu phân tích kịch bản phát triển của xu hướng theo từng giai đoạn, từ khởi phát - lan truyền - bùng phát, để có phương án xử lý phù hợp.

Trên nền tảng dự báo, cần nâng cao hiệu quả phát hiện sớm và chính xác. Các lực lượng chức năng cần thiết lập cơ chế giám sát theo chuyên đề, lĩnh vực, địa bàn; phân công rõ trách nhiệm theo dõi từng nhóm vấn đề nhạy cảm, từng nền tảng thông tin. Đặc biệt, cần tập trung phát hiện các “hạt nhân lan truyền” gồm các tài khoản có sức ảnh hưởng, các hội nhóm kín, các kênh truyền thông phi chính thống - nơi khởi phát và khuếch đại thông tin. Việc phát hiện phải được tiến hành liên tục, có hệ thống, tránh bị động khi xu hướng đã lan rộng. Ngay khi xuất hiện dấu hiệu bất thường, cần chủ động bóc tách, làm rõ bản chất thông tin, truy vết nguồn phát tán ban đầu và mối liên hệ giữa các chủ thể tham gia lan truyền.

Trên cơ sở đó, triển khai đồng bộ các biện pháp kỹ thuật và nghiệp vụ nhằm hạn chế phạm vi lan tỏa; đồng thời, xử lý nghiêm các tổ chức, cá nhân có hành vi phát tán, dẫn dắt thông tin sai lệch. Đối với các xu hướng có dấu hiệu bị “dàn dựng”, cần nhận diện và triệt tiêu ngay từ giai đoạn đầu, không để hình thành hiệu ứng lan truyền diện rộng. Cùng với đó, chú trọng kiểm soát các yếu tố mang tính “gốc rễ” của quá trình hình thành xu hướng tiêu cực; kịp thời phát hiện, ngăn chặn việc lợi dụng công nghệ số (AI, deepfake,…) để tạo nội dung giả mạo, cắt ghép, xuyên tạc; kiểm soát chặt chẽ các tài khoản có ảnh hưởng khi có biểu hiện dẫn dắt dư luận sai lệch; tăng cường phối hợp, chia sẻ dữ liệu, thống nhất nhận diện và phương thức xử lý giữa các lực lượng.

Hai là, chủ động tạo lập, định hướng và dẫn dắt các xu hướng tích cực trong xã hội và trên không gian mạng.

Trong bối cảnh thông tin đa chiều và lan truyền nhanh, nếu thiếu sự định hướng kịp thời, “khoảng trống thông tin” và “khoảng trống nhận thức” rất dễ bị lấp đầy bởi các quan điểm phiến diện, cảm tính, thậm chí bị dẫn dắt có chủ ý, từ đó hình thành những xu hướng tiêu cực trong dư luận xã hội. Vì vậy, cần chuyển mạnh từ tư duy “bị động xử lý” sang “chủ động kiến tạo và dẫn dắt”, lấy thông tin chính xác, có cơ sở khoa học và thực tiễn thuyết phục làm nền tảng định hình nhận thức xã hội, từng bước đẩy lùi cái sai, cái lệch chuẩn.

Để làm được điều đó, cần phát huy vai trò trung tâm của hệ thống báo chí cách mạng gắn với đổi mới tổ chức, cơ chế hoạt động theo chủ trương của Đảng. Trước mắt, cần sớm hoàn thiện cơ chế quản lý, vận hành đối với các cơ quan báo chí chủ lực quốc gia, như: Đài Truyền hình Việt Nam, Đài Tiếng nói Việt Nam và Thông tấn xã Việt Nam sau khi điều chuyển về trực thuộc Ban Chấp hành Trung ương Đảng, qua đó tăng cường sự lãnh đạo tập trung, thống nhất, nâng cao tính định hướng và sức mạnh tổng hợp của hệ thống báo chí, nâng cao năng lực phản ứng nhanh trước các vấn đề nhạy cảm, phức tạp. Trên cơ sở đó, báo chí cần thực sự giữ vai trò “dẫn dòng” thông tin, nhất là chủ động cung cấp nhanh, chính xác, có chiều sâu; kịp thời đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch; lan tỏa các giá trị nhân văn, chuẩn mực xã hội,... để vừa bảo đảm tính chính luận, vừa đáp ứng nhu cầu tiếp nhận thông tin ngày càng đa dạng của xã hội.

Cùng với đó, lực lượng nòng cốt trên không gian mạng cần được tổ chức chặt chẽ, thường xuyên bồi dưỡng nâng cao bản lĩnh chính trị, năng lực chuyên môn và kỹ năng truyền thông số, đủ khả năng tham gia giải thích, định hướng và xử lý hiệu quả các vấn đề phức tạp nảy sinh. Đồng thời, đổi mới mạnh mẽ nội dung và phương thức tuyên truyền theo hướng ngắn gọn, dễ hiểu, giàu tính đối thoại và phù hợp với hành vi tiếp nhận thông tin trong môi trường số.

Trong điều kiện người dùng mạng xã hội có xu hướng tiếp cận thông tin nhanh, thiên về cảm xúc và hình ảnh, các sản phẩm truyền thông cần bảo đảm tính chính xác, định hướng rõ ràng nhưng đồng thời phải linh hoạt về hình thức, đa dạng về cách thể hiện, tăng tính tương tác và khả năng lan tỏa. Vì vậy, cần đẩy mạnh ứng dụng các nền tảng số, các định dạng truyền thông mới, như: video ngắn, infographic, podcast,… đưa thông tin tích cực đến công chúng nhanh hơn, rộng hơn và hiệu quả hơn.

Một yếu tố có ý nghĩa ngày càng quan trọng là phát huy vai trò của các chủ thể có ảnh hưởng trên không gian mạng (KOL, Influencer). Với lợi thế về lượng người theo dõi lớn và khả năng tạo xu hướng, họ có thể trực tiếp tham gia vào quá trình định hình nhận thức xã hội. Do đó, cần có cơ chế phù hợp để định hướng, khuyến khích và huy động lực lượng này tham gia lan tỏa các giá trị tích cực, chuẩn mực, cũng như nâng cao ý thức trách nhiệm xã hội trong phát ngôn và chia sẻ thông tin, nhất là đối với các vấn đề liên quan đến chính trị, xã hội và lợi ích quốc gia - dân tộc. Khi được định hướng đúng, lực lượng này không chỉ là “người truyền tải” mà còn có thể trở thành “hạt nhân dẫn dắt xu hướng”, góp phần tạo ra các “trend” tích cực, có sức lan tỏa sâu rộng. Qua đó, lan rộng các xu hướng tích cực, lấy “cái đẹp dẹp cái xấu”, góp phần giữ vững ổn định tư tưởng xã hội trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay.

Công an tỉnh Lạng Sơn tổ chức ký kết giao ước chung tay xây dựng không gian mạng Lạng Sơn an toàn, lành mạnh. Nguồn: baolangson.vn

Ba là, nâng cao năng lực nhận diện và “miễn dịch” cho cán bộ, đảng viên và quần chúng trước các xu hướng sai lệch.

Trong bối cảnh bùng nổ thông tin, các xu hướng “tưởng chừng tự phát” được tạo dựng và lan tỏa theo nhiều phương thức tinh vi, với ý đồ dẫn dắt nhận thức hơn là áp đặt trực diện. Điều đó đặt ra yêu cầu cấp thiết phải chuyển trọng tâm từ xử lý thông tin sai trái ở “phần ngọn” sang xây dựng năng lực tự nhận diện và “miễn dịch” ngay từ bên trong chủ thể tiếp nhận.

Để hiện thực hóa yêu cầu đề ra, cần bắt đầu từ việc chuẩn hóa hệ tiêu chí và phương pháp nhận diện các xu hướng thông tin bị dẫn dắt. Đây là nền tảng để chuyển từ nhận thức cảm tính sang nhận diện có cơ sở khoa học. Các tiêu chí nhận diện phải chỉ ra được những biểu hiện mang tính quy luật, như: sự lặp lại thông tin có chủ ý nhằm tạo “cảm giác phổ biến”; sử dụng thông tin “nửa đúng nửa sai” để đánh tráo bản chất; thủ pháp cắt ghép, tách rời bối cảnh; sự xuất hiện của các “hạt nhân lan truyền” dẫn dắt dư luận, v.v. Khi được trang bị hệ tiêu chí này, cán bộ, đảng viên và Nhân dân sẽ có khả năng “giải mã” các hiện tượng thông tin phức tạp, không bị cuốn theo bề nổi của các xu hướng “tưởng chừng tự phát”.

Tuy nhiên, nhận diện đúng mới chỉ là điều kiện cần; để chuyển hóa thành năng lực thực tiễn, cần đổi mới mạnh mẽ nội dung và phương pháp giáo dục lý luận chính trị theo hướng gắn với thực tiễn. Trọng tâm không chỉ dừng lại ở việc trang bị kiến thức nền tảng, mà phải phát triển tư duy phân tích, phản biện và khả năng xử lý tình huống cụ thể. Đặc biệt, cần đưa các tình huống điển hình, các “kịch bản thao túng thông tin” vào giảng dạy, giúp người học hình thành kỹ năng nhận diện trong môi trường thực tế, từ đó chuyển hóa kiến thức thành năng lực “tự bảo vệ” trước các tác động tiêu cực.

Trên nền tảng đó, cần tiếp tục hình thành “cơ chế miễn dịch thông tin” ở cả cấp độ cá nhân và cộng đồng. Ở cấp cá nhân, cần xây dựng thói quen tiếp nhận, kiểm chứng thông tin, tư duy đa chiều, không chia sẻ thông tin khi chưa xác định rõ nguồn và bản chất. Ở cấp cộng đồng, cần phát huy vai trò của các tổ chức chính trị - xã hội trong việc định hướng, “sàng lọc” các luồng thông tin phức tạp và trách nhiệm của mỗi cá nhân khi hoạt động trên không gian mạng. Để đạt hiệu quả cao, cần tiếp tục hoàn thiện, đưa “Bộ quy tắc ứng xử văn hóa trên môi trường số” vào cuộc sống, gắn với cơ chế kiểm tra, giám sát và chế tài phù hợp. Trọng tâm không chỉ dừng ở phổ biến, tuyên truyền mà phải làm cho các chuẩn mực này được nội hóa thành ý thức tự giác, trách nhiệm xã hội và thói quen hành vi của mỗi cá nhân trên không gian mạng. Khi các chuẩn mực ứng xử được thấm sâu và vận hành như một “bộ lọc” tự thân, Bộ Quy tắc sẽ góp phần điều chỉnh hành vi, từ đó tác động trở lại nhận thức theo hướng tích cực, bền vững. Đây chính là nền tảng để nâng cao năng lực nhận diện thông tin, hình thành “sức đề kháng” xã hội trước các luồng thông tin xấu, độc.

Bốn là, nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước trong kiểm soát các xu hướng “tưởng chừng tự phát” trên không gian mạng.

Thực tiễn cho thấy, nhiều vụ việc, thông tin sai lệch chỉ trong thời gian rất ngắn đã lan truyền với tốc độ lớn, hình thành “xu hướng dư luận” trước khi cơ quan chức năng kịp xác minh, xử lý. Một trong những nguyên nhân chủ yếu là cơ chế quản lý còn chậm so với tốc độ lan truyền của nền tảng số; trách nhiệm của các nền tảng, đặc biệt là nền tảng xuyên biên giới, chưa được ràng buộc chặt chẽ; trong khi quy trình xử lý thông tin vi phạm còn độ trễ, chưa theo kịp thực tiễn. Điều này khiến nhiều nội dung sai lệch, giật gân, cảm tính được thuật toán ưu tiên khuếch đại, tạo “hiệu ứng đám đông”, từng bước hình thành các xu hướng có tác động tiêu cực đến nhận thức xã hội.

Từ thực tế đó, yêu cầu đặt ra là phải chuyển mạnh từ quản lý bị động sang kiểm soát chủ động ngay từ cơ chế phát sinh và lan tỏa thông tin. Theo đó, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế theo hướng xác lập rõ trách nhiệm pháp lý của các nền tảng số, đặc biệt là các nền tảng xuyên biên giới, trong việc kiểm soát nội dung. Trọng tâm là quy định cụ thể về nghĩa vụ minh bạch ở mức cần thiết đối với cơ chế phân phối thông tin; thiết lập quy trình tiếp nhận, xử lý và gỡ bỏ nội dung vi phạm trong thời gian ngắn; đồng thời, yêu cầu các nền tảng phối hợp cung cấp dữ liệu phục vụ công tác quản lý khi cần thiết. Thực tiễn quốc tế cho thấy, việc áp dụng cơ chế yêu cầu gỡ bỏ nhanh các nội dung độc hại là giải pháp hiệu quả để hạn chế khả năng lan rộng của thông tin sai lệch. Đây là kinh nghiệm cần được nghiên cứu, vận dụng phù hợp nhằm bảo đảm không gian mạng không bị chi phối hoàn toàn bởi thuật toán và lợi ích thương mại.

Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh quản lý người dùng trên nền tảng định danh số, bảo đảm gắn quyền với trách nhiệm trong tham gia không gian mạng; qua đó, khắc phục tình trạng ẩn danh vô trách nhiệm, góp phần điều chỉnh hành vi phát ngôn và chia sẻ thông tin theo hướng có ý thức, tuân thủ pháp luật. Đây là điều kiện quan trọng để xây dựng môi trường mạng kỷ cương, an toàn, chủ động ngăn ngừa, hạn chế sự hình thành và lan rộng của các “xu hướng” sai lệch, giữ vững ổn định tư tưởng xã hội trong bối cảnh mới.

Cùng với đó, cần tăng cường kỷ luật, kỷ cương trong hoạt động thông tin - truyền thông, phát huy vai trò dẫn dắt của báo chí chính thống, phải thực sự giữ vai trò “nguồn phát tin gốc”, bảo đảm nhanh, chính xác, khách quan và có tính thống nhất cao, theo nguyên tắc “một đầu mối - một thông điệp”. Trong từng lĩnh vực cần quy định rõ cơ quan chủ trì và người phát ngôn, bảo đảm mọi thông tin chính sách được cung cấp tập trung, nhất quán. Đồng thời, xây dựng quy trình phối hợp liên ngành để xử lý nhanh các vấn đề “nóng”, thống nhất nội dung trước khi công bố, không để xảy ra khoảng trống thông tin. Duy trì chế độ cung cấp thông tin định kỳ, tăng cường giám sát, xử lý sai lệch và ứng dụng nền tảng số để điều phối, bảo đảm thông tin chính thống giữ vai trò chủ đạo.

Nhận diện đúng, vạch rõ phương thức tác động và đấu tranh kiên quyết với các xu hướng “tưởng chừng tự phát” là yêu cầu quan trọng nhằm bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng từ sớm, từ xa trong điều kiện mới. Đây không chỉ là nhiệm vụ cấp bách trước mắt, mà còn mang ý nghĩa chiến lược, lâu dài, gắn liền với giữ vững niềm tin, củng cố sự thống nhất ý chí và hành động trong toàn Đảng, toàn dân, toàn quân.

Khi mỗi biểu hiện lệch lạc, mỗi xu hướng “tưởng chừng tự phát” được nhận diện sớm và xử lý kịp thời bằng các giải pháp khoa học, thế trận tư tưởng được củng cố vững chắc từ cơ sở thì mọi mưu toan thúc đẩy “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” sẽ bị đập tan ngay từ trong trứng nước./.

Trung tá NGUYỄN BÁ PHÚ - Trung tá DƯƠNG ĐỨC XIÊM, Tạp chí Quốc phòng toàn dân

Ý kiến bạn đọc (0)

Cảnh giác với thủ đoạn "chuyển hóa" thế hệ trẻ của các thế lực thù địch
​​​​​​​Nhằm chống phá cách mạng nước ta, các thế lực thù địch, phản động đã không từ một thủ đoạn nào; trong đó, thế hệ trẻ là một trọng điểm của chúng. Đây là thủ đoạn rất nham hiểm nhằm thúc đẩy “diễn biến” để “chuyển hóa” thế hệ rường cột của nước nhà. Do đó, cần đề cao cảnh giác, kiên quyết đấu tranh, bảo vệ thế hệ tương lai của đất nước.